automobile insurance
Danh từ: Bảo hiểm xe hơi (automobile insurance) là một loại hợp đồng bảo hiểm cung cấp sự bảo vệ tài chính chống lại tổn thất phát sinh do trộm cắp hoặc tai nạn giao thông liên quan đến xe hơi. Người mua bảo hiểm đóng phí bảo hiểm định kỳ, và công ty bảo hiểm sẽ chi trả các chi phí sửa chữa, thay thế hoặc bồi thường thiệt hại theo các điều khoản đã thỏa thuận.
- (Anh ấy đã mua bảo hiểm xe hơi để bảo vệ chiếc xe mới của mình khỏi bị trộm.)
- (Sau vụ tai nạn, cô ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường với công ty bảo hiểm xe hơi của mình.)
- (Bảo hiểm xe hơi là bắt buộc ở hầu hết các tiểu bang.)
- "Comprehensive automobile insurance": bảo hiểm xe hơi toàn diện, bao gồm cả thiệt hại do trộm cắp, thiên tai, và va chạm với động vật.
- She opted for comprehensive automobile insurance to cover all possible damages. (Cô ấy đã chọn bảo hiểm xe hơi toàn diện để bảo vệ mọi thiệt hại có thể xảy ra.)
- "Liability automobile insurance": bảo hiểm xe hơi trách nhiệm dân sự, chi trả thiệt hại cho người khác hoặc tài sản của họ khi bạn gây tai nạn.
- Liability automobile insurance is the minimum requirement in many countries. (Bảo hiểm xe hơi trách nhiệm dân sự là yêu cầu tối thiểu ở nhiều quốc gia.)
- Car insurance (danh từ): bảo hiểm xe hơi (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đồng nghĩa với "automobile insurance").
- I need to renew my car insurance before the end of the month. (Tôi cần gia hạn bảo hiểm xe hơi của mình trước cuối tháng.)
- Auto insurance (danh từ): bảo hiểm xe hơi (dạng rút gọn phổ biến).
- Auto insurance premiums vary based on driving history. (Phí bảo hiểm xe hơi thay đổi tùy theo lịch sử lái xe.)
- Vehicle insurance: bảo hiểm phương tiện (bao gồm cả xe hơi, xe máy, xe tải).
- Vehicle insurance covers a wide range of vehicles. (Bảo hiểm phương tiện bao gồm nhiều loại xe khác nhau.)
- Motor insurance: bảo hiểm xe cơ giới (thường dùng ở Anh).
- Motor insurance is required by law in the UK. (Bảo hiểm xe cơ giới là bắt buộc theo luật ở Anh.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "automobile insurance", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Take out insurance: mua bảo hiểm. - She decided to take out automobile insurance before driving. (Cô ấy quyết định mua bảo hiểm xe hơi trước khi lái xe.) - File a claim: nộp đơn yêu cầu bồi thường. - He filed a claim with his automobile insurance after the accident. (Anh ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường với bảo hiểm xe hơi của mình sau vụ tai nạn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "automobile insurance". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - "An insurance policy": một chính sách bảo hiểm (thường dùng để chỉ một kế hoạch hoặc biện pháp phòng ngừa). - Having a savings account is like an insurance policy against financial emergencies. (Có một tài khoản tiết kiệm giống như một chính sách bảo hiểm chống lại các trường hợp khẩn cấp tài chính.)